1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim tải nặng close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Evaflex®  V56113 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  V56113 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 125.400/ KG

EVA  P1405 MITSUI CHEM JAPAN
EVA P1405 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 125.400/ KG

EVA Evaflex®  V961RC MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  V961RC MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 125.400/ KG

EVA  ST25 MITSUI CHEM JAPAN
EVA ST25 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 125.400/ KG

EVA  MB2365N MITSUI CHEM JAPAN
EVA MB2365N MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 129.310/ KG

EVA  40LX MITSUI CHEM JAPAN
EVA 40LX MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 152.830/ KG

EVA  45X MITSUI CHEM JAPAN
EVA 45X MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 152.830/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE  HF5101 PCC IRAN
HDPE HF5101 PCC IRAN
Sức mạnh caophimPhim thường

₫ 39.190/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt

₫ 74.450/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.060/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 45.460/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 51.730/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra

₫ 60.740/ KG

LLDPE  218NF SINOPEC FUJIAN
LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc

₫ 33.170/ KG

LLDPE  FL201KI SINOPEC FUJIAN
LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim

₫ 34.880/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.190/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 41.540/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim

₫ 47.020/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 29.190/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.620/ KG

MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
Độ bền caocăng bọc phimphim

₫ 39.190/ KG

PA6  1030B(粉) UCHA THAILAND
PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 66.620/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ

₫ 69.750/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

PA6  1030B UCHA THAILAND
PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim

₫ 97.970/ KG

PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng

₫ 101.880/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 155.960/ KG

PHA  EM10080 SHANDONG ECOMANN
PHA EM10080 SHANDONG ECOMANN
Độ bền cơ học tốtthổi phim

₫ 116.380/ KG

PHA  EM10080(粉) SHANDONG ECOMANN
PHA EM10080(粉) SHANDONG ECOMANN
Độ bền cơ học tốtthổi phim

₫ 125.400/ KG

PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND
PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND
Độ nhớt caophimSợi

₫ 84.210/ KG

POE Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống đâm thủngTrang chủphimHợp chất

₫ 55.640/ KG

POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trong suốtTrang chủphimHợp chất

₫ 56.820/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 59.170/ KG

POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtTrang chủphimHợp chất

₫ 62.700/ KG

POE Queo™ 8210 BOREALIS EUROPE
POE Queo™ 8210 BOREALIS EUROPE
Giảm nhiễuphimBọt

₫ 62.700/ KG

POE Queo™ 8203 BOREALIS EUROPE
POE Queo™ 8203 BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ thấpBọtphim

₫ 62.700/ KG