1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim tải nặng 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Evaflex® EV210 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 74.450/ KG

EVA LV440 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 74.450/ KG

EVA Elvax® 3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim
₫ 99.920/ KG

HDPE Exceed™ 4536PA EXXONMOBIL USA
Mô đun caoPhim vệ sinhNước tiểu interliningDiễn viên phim
₫ 11.780/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường
₫ 39.190/ KG

K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
Tăng cườngTrang chủHiển thịNhà ởphimTrang chủTrang chủ
₫ 78.370/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim
₫ 38.010/ KG

LDPE Lotrène® FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim
₫ 38.400/ KG

LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun
₫ 54.080/ KG

LLDPE SABIC® FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim
₫ 27.430/ KG

LLDPE NOVAPOL® PF-0218D NOVA CANADA
Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc
₫ 31.350/ KG

LLDPE InnoPlus LL7420D PTT THAI
Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc
₫ 32.120/ KG

LLDPE SABIC® FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim
₫ 36.440/ KG

LLDPE InnoPlus LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm
₫ 37.620/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp
₫ 38.990/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 59.560/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp
₫ 54.080/ KG

PA6 Ultramid® B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim
₫ 74.450/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 97.970/ KG

POE TAFMER™ 6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim
₫ 41.150/ KG

POE Vistamaxx™ 6502 EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtphimTrang chủHợp chất
₫ 54.080/ KG

PP PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phim tốc độ caoPhim tốc độ caoBOPP
₫ 29.780/ KG

PP Vistamaxx™ 6102FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 3000 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủphimHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™ PP4792E1 EXXONMOBIL USA
Xử lý tốtTrang chủphimPhim định hướngTrang chủ
₫ 41.540/ KG

PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX® 2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm
₫ 50.160/ KG

PVDF Dyneon™ 6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 568.200/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™ HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 783.720/ KG

PVDF SOLEF® 6010 NC SOLVAY USA
phimSơn phủ
₫ 1.645.810/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim
₫ 64.270/ KG

SURLYN Surlyn® 2601 DUPONT USA
Diễn viên phimphim
₫ 117.560/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm
₫ 133.230/ KG

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA
Diễn viên phimphimTrang chủ
₫ 133.230/ KG

TPE KIBITON® PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt
₫ 84.250/ KG

TPU Huafon® HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaphimGiày
₫ 65.830/ KG

TPU 69M90 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngày
₫ 74.450/ KG