1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim tĩnh điện close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 46.240/ KG

LLDPE Formolene®  L42022 E2 FPC USA
LLDPE Formolene®  L42022 E2 FPC USA
Sức mạnh caoTrang chủTúi xáchphim

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.810/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép

₫ 60.740/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ

₫ 43.100/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.100/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 93.260/ KG

PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpDiễn viên phimDây đơnphimBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 129.310/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 188.090/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 266.460/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.150/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 148.910/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.120/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.290/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 66.620/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 70.530/ KG

PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 74.450/ KG

PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtPhụ kiện mờphimTrang chủLàm sạch Complex

₫ 113.640/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

POE  5171 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE 5171 EXXONMOBIL SINGAPORE
Độ bền caothổi phimDiễn viên phimGiày dépBọtĐế giày

₫ 61.910/ KG

PP  K7227 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7227 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 34.410/ KG

PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt

₫ 36.830/ KG

PP  K7002-GD SINOPEC MAOMING
PP K7002-GD SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  K9935 SHAANXI YCZMYL
PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim

₫ 37.620/ KG

PP Moplen  HP525J LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP525J LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýPhim định hướng trục đôi

₫ 37.620/ KG

PP  DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  HY200 HANWHA TOTAL KOREA
PP HY200 HANWHA TOTAL KOREA
HomopolymerỨng dụng thủy sảnTrang chủVải dệtHàng gia dụngTúi xáchphimThanhTấm ván épTrang chủVải dệtTúi xáchThùng chứaHàng gia dụngTrang chủỨng dụng thủy sảnphim

₫ 37.620/ KG

PP  K1118 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1118 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  T30G SHAANXI YCZMYL
PP T30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 37.620/ KG

PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 37.620/ KG

PP  F-400H SINOPEC GUANGZHOU
PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU
Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản

₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.620/ KG