1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim tĩnh điện 
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX® PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim
₫ 56.820/ KG

K(Q)胶 KIBITON® PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt
₫ 74.450/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim
₫ 39.190/ KG

LDPE SANREN N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 44.280/ KG

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ
₫ 45.060/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt
₫ 45.460/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim
₫ 47.020/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt
₫ 50.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim
₫ 50.940/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống
₫ 54.860/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.020/ KG

LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 30.170/ KG

LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 31.740/ KG

LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp
₫ 31.740/ KG

LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp
₫ 33.310/ KG

LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 39.190/ KG

LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu
₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC® 218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 41.540/ KG

LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 41.540/ KG

LLDPE YUCLAIR® FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim
₫ 47.020/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 29.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 37.620/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 41.930/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 92.090/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 92.090/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ
₫ 69.750/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim
₫ 97.970/ KG

PA612 Zytel® LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm
₫ 155.960/ KG

PAI TORLON® 4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating
₫ 4.898.250/ KG

PBT Ultradur® B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống
₫ 100.320/ KG

PC LEXAN™ FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ
₫ 117.560/ KG

PC/ABS WONDERLOY® PC-330KZ ZHENJIANG CHIMEI
Mùi thấpphimPhụ tùng ô tô
₫ 70.530/ KG

PC/PBT Makroblend® KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend® KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend® KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 94.050/ KG

PLA Ingeo™ 8052D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimBọtKhay đứng
₫ 105.800/ KG

POE Vistamaxx™ 3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 54.860/ KG

POE Vistamaxx™ 3020FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống đâm thủngTrang chủphimHợp chất
₫ 55.640/ KG