1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim tĩnh điện 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp
₫ 37.230/ KG

LDPE Lotrène® FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim
₫ 38.400/ KG

LDPE SANREN N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 44.280/ KG

LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun
₫ 54.080/ KG

LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim
₫ 26.180/ KG

LLDPE SABIC® FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim
₫ 27.430/ KG

LLDPE FS253S SUMITOMO JAPAN
Độ trong suốt caoTrang chủphimỨng dụng nông nghiệp
₫ 33.700/ KG

LLDPE SABIC® FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim
₫ 36.440/ KG

LLDPE InnoPlus LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm
₫ 37.620/ KG

LLDPE EVALENE® LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim
₫ 42.320/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 59.560/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim
₫ 60.740/ KG

PA6 Ultramid® B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim
₫ 74.450/ KG

PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 113.640/ KG

PC PANLITE® K-1300 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònphimPhụ tùng ống
₫ 109.720/ KG

PC/ABS Bayblend® KU2-1518 COVESTRO THAILAND
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 125.400/ KG

PC/ABS Bayblend® KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 125.400/ KG

PC/PBT Makroblend® KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 94.050/ KG

POE TAFMER™ 6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim
₫ 41.150/ KG

POE Vistamaxx™ 6502 EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtphimTrang chủHợp chất
₫ 54.080/ KG

PP PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phim tốc độ caoPhim tốc độ caoBOPP
₫ 29.780/ KG

PP 1104K SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caophimLinh kiện công nghiệp
₫ 37.620/ KG

PP F800E SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtDiễn viên phimChủ yếu được sử dụng tron
₫ 39.970/ KG

PP Vistamaxx™ 6102FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 3000 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủphimHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX® FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim
₫ 48.120/ KG

PPA Grivory® XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 125.400/ KG

PPA Grivory® XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 133.230/ KG

PPA Grivory® XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 148.910/ KG

PPA Grivory® XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 156.740/ KG

PPA Grivory® XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 195.930/ KG

PPA Grivory® XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 251.570/ KG

PPA Grivory® XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 254.710/ KG

PPA Grivory® XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 256.670/ KG