1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim tĩnh điện 
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 333.080/ KG

PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 352.670/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 352.670/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 374.230/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 470.230/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 509.420/ KG

PVDF Dyneon™ 21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 568.200/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 576.030/ KG

PVDF Dyneon™ 6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 576.030/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 587.790/ KG

PVDF Dyneon™ 6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 607.380/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 626.980/ KG

PVDF Dyneon™ 6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 646.570/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym
₫ 658.320/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.350/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 1.069.780/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim
₫ 74.450/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 211.600/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 219.440/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ
₫ 56.820/ KG

TPU 670AS-4 SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoNắp chaiTrang chủ Hàng ngàyMáy inGiày bảo hộ lao độngBánh xeDây thunCác lĩnh vực như phim
₫ 66.030/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim
₫ 67.400/ KG

TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói
₫ 73.280/ KG

TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện
₫ 73.280/ KG

TPU Huafon® HF-3190A-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày
₫ 86.210/ KG

TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử
₫ 90.130/ KG

TPU Huafon® HF-3065AU ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaphimGiày
₫ 90.130/ KG

TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 109.720/ KG

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp
₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan® UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 136.370/ KG