1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim siêu mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA

Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 202.080/ KG

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA

Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 667.050/ KG

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA

Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 686.670/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15AJ FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15AJ FCFC TAIWAN

Đen đậmPhụ kiệnPhụ kiện màu đen
CIF

US $ 1,600/ MT

ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI

ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI

Sức mạnh caoVật liệu tấm

₫ 50.230/ KG

ABS  HI-10 BASF KOREA

ABS HI-10 BASF KOREA

Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 58.850/ KG

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US

Chịu nhiệtTrung tâm điều khiểnTrang chủ

₫ 109.870/ KG

EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA

EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA

Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim

₫ 78.480/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA

EBA 28BA175 SK KOREA

Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 54.930/ KG

EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN

EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN

Mềm mạiVật liệu tấm

₫ 74.550/ KG

EVA  155 BEIJING EASTERN

EVA 155 BEIJING EASTERN

Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 42.380/ KG

EVA  14J4 SINOPEC YANSHAN

EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN

Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim

₫ 43.160/ KG

EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO

EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO

Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 45.120/ KG

EVA  1157 HANWHA KOREA

EVA 1157 HANWHA KOREA

Dễ dàng xử lýphimỨng dụng Coating

₫ 47.090/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN

Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.870/ KG

EVA  E120A HANWHA TOTAL KOREA

EVA E120A HANWHA TOTAL KOREA

Hiệu suất quang họcphimỨng dụng nông nghiệp

₫ 49.050/ KG

EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO

EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO

Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 54.930/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA

Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 54.930/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN

Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.930/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA

Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 54.930/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO

Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 58.860/ KG

EVA  E268 DUPONT USA

EVA E268 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 62.780/ KG

EVA  E266 DUPONT USA

EVA E266 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.840/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.550/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.550/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA

EVA Elvax®  670 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.300/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA

Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 91.030/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA

EVA Elvax®  210 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.170/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 98.100/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA

EVA Elvax®  560 DUPONT USA

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 102.020/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN

EVA EVD045 DUPONT JAPAN

Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.770/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.290/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 31.310/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.450/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

Phim thường

₫ 39.240/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI

Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.240/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA

HDPE DOW™  53050E DOW USA

phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.240/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND

Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.090/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND

Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 49.050/ KG

HIPS STAREX®  HF-1690H Samsung Cheil South Korea

HIPS STAREX®  HF-1690H Samsung Cheil South Korea

Dòng chảy caoVỏ TVVỏ TV màu

₫ 37.280/ KG