1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  1157 HANWHA KOREA
EVA 1157 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphimỨng dụng Coating

₫ 47.020/ KG

EVA  E120A HANWHA TOTAL KOREA
EVA E120A HANWHA TOTAL KOREA
Hiệu suất quang họcphimỨng dụng nông nghiệp

₫ 48.980/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 50.940/ KG

EVA NIPOFLEX®  722 TOSOH JAPAN
EVA NIPOFLEX®  722 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi

₫ 62.700/ KG

EVA NIPOFLEX®  630 TOSOH JAPAN
EVA NIPOFLEX®  630 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi

₫ 62.700/ KG

EVA  E268 DUPONT USA
EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 62.700/ KG

EVA Evaflex®  EV450RAMBJ5 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV450RAMBJ5 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 66.620/ KG

EVA UBE V206 UBE JAPAN
EVA UBE V206 UBE JAPAN
phim

₫ 66.620/ KG

EVA  GT140 MITSUI CHEM JAPAN
EVA GT140 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 66.620/ KG

EVA  4000 MITSUI CHEM JAPAN
EVA 4000 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtNắp chaiphim

₫ 66.620/ KG

EVA  E266 DUPONT USA
EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.750/ KG

EVA Evaflex®  P1207 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  P1207 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 70.530/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Evaflex®  EV210 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV210 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 74.450/ KG

EVA  LV440 MITSUI CHEM JAPAN
EVA LV440 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA
EVA Elvax®  670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.200/ KG

EVA Evatane® 28-25 ARKEMA FRANCE
EVA Evatane® 28-25 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caophim

₫ 78.370/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 90.910/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA
EVA Elvax®  210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.050/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim

₫ 99.920/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.630/ KG

EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
Lớp PVPhim quang điện

₫ 150.870/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.290/ KG

HDPE Exceed™  4536PA EXXONMOBIL USA
HDPE Exceed™  4536PA EXXONMOBIL USA
Mô đun caoPhim vệ sinhNước tiểu interliningDiễn viên phim

₫ 11.780/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.620/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.790/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường

₫ 39.190/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  Alathon M5010 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon M5010 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caophim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 48.980/ KG

HDPE  TR-168 SINOPEC MAOMING
HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách

₫ 54.080/ KG