1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE  TX555 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning

₫ 67.400/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.530/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 199.850/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 219.440/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 53.680/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.170/ KG

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
Giày dépĐóng góiỨng dụng CoatingSơn vảiỐngHợp chấtBánh xeTrang chủỨng dụng dây và cápSửa chữa băng tảiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐúc khuônphimPhụ kiện ống

₫ 74.450/ KG

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
Hợp chấtỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôSơn vảiTrang chủPhụ kiện ốngphimỐngBánh xeĐóng góiĐúc khuônỨng dụng CoatingSửa chữa băng tảiGiày dép

₫ 77.590/ KG

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
Đóng góiphimỨng dụng trong lĩnh vực ôHợp chấtỨng dụng dây và cápSơn vảiĐúc khuônPhụ kiện ốngỐngSửa chữa băng tảiTrang chủGiày dépỨng dụng CoatingBánh xe

₫ 82.290/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.600/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 133.230/ KG

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
Sức mạnh tan chảy tốtTrang chủHồ sơPhụ kiện ốngDiễn viên phimthổi phimHồ sơTrang chủPhụ kiện ốngDiễn viên phim

₫ 189.660/ KG

TPU ESTANE® 58311 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58311 LUBRIZOL USA
Chống mài mònDiễn viên phimHồ sơ

₫ 190.440/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim

₫ 200.630/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 206.900/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.600/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 644.610/ KG

PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcPhim co lạiShrink phim
CIF

US $ 2,140/ MT

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn
CIF

US $ 5,600/ MT

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-118L150 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-118L150 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 39.190/ KG

EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
EAA Nucrel®  2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim

₫ 78.370/ KG

EAA PRIMACOR™  1410 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1410 STYRON US
Độ bền caophim

₫ 86.210/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA
EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 54.860/ KG

EMA Elvaloy®  1126 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1126 AC DUPONT USA
Tăng cườngphim

₫ 48.980/ KG

EMA LOTRYL® 20 MA 08 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 20 MA 08 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphim

₫ 58.780/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim

₫ 58.780/ KG

EMA Elvaloy®  1820 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám

₫ 70.530/ KG

EMA LOTRYL® 16 MA 003 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 16 MA 003 ARKEMA FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 70.530/ KG

EMA REPEARL™  EB230X JPC JAPAN
EMA REPEARL™  EB230X JPC JAPAN
Chống mài mònphim

₫ 74.450/ KG

EMA REPEARL™  EB050S JPC JAPAN
EMA REPEARL™  EB050S JPC JAPAN
Mềm mạiphim

₫ 101.880/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.880.930/ KG

EVA  155 BEIJING EASTERN
EVA 155 BEIJING EASTERN
Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 42.320/ KG

EVA  14J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim

₫ 43.100/ KG

EVA  14J6 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện

₫ 43.100/ KG

EVA  V6020M JIANGSU SAILBOAT
EVA V6020M JIANGSU SAILBOAT
phim

₫ 45.850/ KG