1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caophim

₫ 36.100/ KG

LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 37.280/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 38.450/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 39.200/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.240/ KG

LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
Độ bóng caophim

₫ 39.240/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 40.020/ KG

LLDPE  M2320 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 40.800/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.200/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 41.590/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 41.590/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 41.590/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 43.950/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 46.300/ KG

LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim

₫ 46.300/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
Độ cứng caophim

₫ 47.090/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim

₫ 47.090/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
Sức mạnh xé tốtphim

₫ 49.440/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
Độ bóng caophim

₫ 49.830/ KG

MVLDPE Exceed™  20-10CB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-10CB EXXONMOBIL USA
Tác động caophimTrang chủ

₫ 29.230/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 29.230/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 35.310/ KG

MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim

₫ 35.900/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.670/ KG

MVLDPE Exceed™  1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống tia cực tímphim

₫ 38.450/ KG

MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
Độ bền caocăng bọc phimphim

₫ 39.240/ KG

MVLDPE Eanble™ 2010ME EXXONMOBIL USA
MVLDPE Eanble™ 2010ME EXXONMOBIL USA
Tác động caoTrang chủphim

₫ 39.240/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5401G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5401G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 41.200/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.200/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 43.160/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5400G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5400G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 44.730/ KG

MVLDPE ELITE™  5110G DOW THAILAND
MVLDPE ELITE™  5110G DOW THAILAND
Trong suốtphim

₫ 47.870/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18KB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18KB EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim

₫ 49.050/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18HA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18HA EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim

₫ 49.050/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5500G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5500G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 50.150/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.210/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.210/ KG

PA6  1030B(粉) UCHA THAILAND
PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 66.710/ KG

PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
Đóng gói: Nano đóng góiphim

₫ 66.710/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ

₫ 69.840/ KG