1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ
₫ 45.060/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD136.MN EXXONMOBIL USA
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt
₫ 45.460/ KG

LDPE SANREN N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 46.240/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim
₫ 47.020/ KG

LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim
₫ 47.020/ KG

LDPE SANREN Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim
₫ 47.340/ KG

LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 47.800/ KG

LDPE SANREN N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 48.980/ KG

LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 48.980/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt
₫ 50.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim
₫ 50.940/ KG

LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán
₫ 50.940/ KG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim
₫ 51.730/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ
₫ 51.730/ KG

LDPE SANREN Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim
₫ 52.900/ KG

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim
₫ 52.900/ KG

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 54.080/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim
₫ 54.080/ KG

LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 54.080/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống
₫ 54.860/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 60.740/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép
₫ 62.700/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 73.670/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim
₫ 74.060/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim
₫ 74.060/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.020/ KG

LLDPE SABIC® 218W SABIC SAUDI
Trượt caophim
₫ 29.310/ KG

LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 30.170/ KG

LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.490/ KG

LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.570/ KG

LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 31.350/ KG

LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 31.350/ KG

LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 32.840/ KG

LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp
₫ 32.840/ KG

LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp
₫ 33.310/ KG

LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim
₫ 33.310/ KG

LLDPE DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 33.900/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2607G DOW USA
phim
₫ 34.090/ KG

LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
Độ bóng caophim
₫ 34.480/ KG