1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 125.400/ KG

PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 133.230/ KG

PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 148.910/ KG

PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 251.570/ KG

PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 254.710/ KG

PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 256.670/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 105.800/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính

₫ 109.720/ KG

PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 431.050/ KG

PVDF Dyneon™  1008 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  1008 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 470.230/ KG

PVDF Dyneon™  9009/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  9009/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 529.010/ KG

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 568.200/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™  1015 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  1015 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 940.460/ KG

PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 971.810/ KG

PVDF SOLEF® TA-11008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® TA-11008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 979.650/ KG

PVDF Dyneon™  75140 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  75140 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 1.097.210/ KG

PVDF SOLEF® 1008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 1.097.210/ KG

PVDF SOLEF® 1008-001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1008-001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 1.449.880/ KG

SEBS  YH-502T SINOPEC BALING
SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim

₫ 64.270/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 66.620/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA
SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 78.370/ KG

SURLYN Surlyn® 2601 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 2601 DUPONT USA
Diễn viên phimphim

₫ 117.560/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA
Diễn viên phimphimTrang chủ

₫ 133.230/ KG

TPE KIBITON®  PB-5303 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt

₫ 84.250/ KG

TPU MIRATHANE® E695 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E695 MIRACLL YANTAI
phimTrang chủỐngPhụ kiện ống

₫ 50.940/ KG

TPU Huafon®  HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 50.940/ KG

TPU  2798 NINGBO KINGSUI
TPU 2798 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápphim

₫ 58.780/ KG

TPU Huafon®  HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3190A ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaphimGiày

₫ 65.830/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M90 BAODING BANGTAI
TPU 69M90 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngày

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG