1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 1810D SINOPEC MAOMING
Trong suốtphim
₫ 46.240/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA
phimTrang chủ
₫ 47.020/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh
₫ 53.290/ KG

LDPE LUPOLEN 2420K LYONDELLBASELL SAUDI
Hiệu suất xử lý tốtphim
₫ 54.080/ KG

LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun
₫ 54.080/ KG

LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim
₫ 26.180/ KG

LLDPE SABIC® FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim
₫ 27.430/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL9999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtTrang chủphim
₫ 28.210/ KG

LLDPE Aramco 222WF FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphim
₫ 28.610/ KG

LLDPE QAMAR FD 21HS SHARQ SAUDI
Trong suốtphimDiễn viên phimphổ quát
₫ 32.520/ KG

LLDPE DFDC-7050 SINOPEC ZHENHAI
Ổn định nhiệtphim
₫ 33.230/ KG

LLDPE Lotrène® Q2018N QATAR PETROCHEMICAL
phim
₫ 33.310/ KG

LLDPE FS253S SUMITOMO JAPAN
Độ trong suốt caoTrang chủphimỨng dụng nông nghiệp
₫ 33.700/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA FUSHUN
Chống mài mònphim
₫ 34.660/ KG

LLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophim
₫ 35.270/ KG

LLDPE SABIC® FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim
₫ 36.440/ KG

LLDPE SABIC® FD 21HS SABIC SAUDI
Trong suốtphim
₫ 37.230/ KG

LLDPE InnoPlus LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm
₫ 37.620/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp
₫ 38.990/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2606G DOW USA
Độ bền kéo tốtphim
₫ 41.150/ KG

LLDPE EVALENE® LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim
₫ 42.320/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA DUSHANZI
Chống mài mònphim
₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống
₫ 47.020/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 59.560/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép
₫ 60.740/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophim
₫ 34.290/ KG

MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm
₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene® M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim
₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene® M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm
₫ 50.940/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp
₫ 54.080/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim
₫ 60.740/ KG

PA6 Akulon® F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnphim
₫ 68.580/ KG

PA6 Akulon® F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim
₫ 72.490/ KG

PA6 Ultramid® B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim
₫ 74.450/ KG

PA6 Akulon® F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim
₫ 78.370/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 97.970/ KG

PA6 Akulon® F130-C DSM HOLAND
Độ nhớt trung bìnhphim
₫ 99.920/ KG

PA6/66 Ultramid® C40 LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophim
₫ 99.920/ KG

PBS BioPBS™ FZ78TM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim
₫ 195.930/ KG