1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim sợi 
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym
₫ 658.320/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim
₫ 74.450/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim
₫ 67.400/ KG

TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói
₫ 73.280/ KG

TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện
₫ 73.280/ KG

TPU Elastollan® LP9307 BK BASF GERMANY
sương mù thấpTrường hợp điện thoạiBánh xePhụ tùng nội thất ô tôphimPhụ kiện ốngBảng điều khiển ô tô
₫ 90.130/ KG

TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử
₫ 90.130/ KG

TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 109.720/ KG

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp
₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan® UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 136.370/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép
₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 188.090/ KG

TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® 58313 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 190.440/ KG

TPU ESTANE® 5714 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 195.150/ KG

TPU ESTANE® 101-85D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 54605 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 211.600/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
Chống hóa chấtphimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim
₫ 223.360/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp
₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 2510 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58237 LUBRIZOL USA
phimDiễn viên phimthổi phim
₫ 242.950/ KG

TPU ESTANE® 2103-55D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 242.950/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
Độ đàn hồi caophimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải
₫ 242.950/ KG

TPU ESTANE® 302EZ LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 293.900/ KG

TPX TPX™ MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 148.910/ KG

TPX TPX™ MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 301.730/ KG

TPX TPX™ RT18(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 333.080/ KG

TPX TPX™ RT31 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 384.020/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói
₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói
₫ 66.620/ KG

ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim
₫ 82.290/ KG

AS(SAN) KIBISAN PN-118L150 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 39.190/ KG

EAA PRIMACOR™ 1410 STYRON US
Độ bền caophim
₫ 70.530/ KG

EAA Nucrel® 2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim
₫ 78.370/ KG

EMA Elvaloy® 1126 AC DUPONT USA
Tăng cườngphim
₫ 48.980/ KG

EMA LOTRYL® 20 MA 08 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphim
₫ 58.780/ KG

EMA Elvaloy® 1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám
₫ 62.700/ KG

EMA LOTRYL® 16 MA 003 ARKEMA FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 70.530/ KG

EMA REPEARL™ EB230X JPC JAPAN
Chống mài mònphim
₫ 74.450/ KG