1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 62.780/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 64.740/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 109.080/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.910/ KG

COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
Ứng dụng quang học

₫ 215.810/ KG

COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 235.430/ KG

COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 255.050/ KG

COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 274.670/ KG

COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 274.670/ KG

COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 313.910/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 372.770/ KG

COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 384.540/ KG

COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 392.390/ KG

COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 392.390/ KG

COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 392.390/ KG

COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 451.240/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 451.240/ KG

COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 470.860/ KG

COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 470.860/ KG

COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 470.860/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 561.110/ KG

LCP SIVERAS™  L304T40 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L304T40 TORAY JAPAN
Tăng cườngThiết bị dệtChì miễn phí Reflow hànCáp quang Splitter

₫ 215.810/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 529.720/ KG

LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.020.200/ KG

LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
LCP VECTRA®  A950 CELANESE USA
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.177.160/ KG

MS  TX-100S DENKA JAPAN
MS TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủLớp quang học

₫ 55.910/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 60.030/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.390/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW L16619.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW L16619.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 215.810/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9231 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9231 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 243.280/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 266.820/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 282.520/ KG

PA12 UBESTA  3020U UBE JAPAN
PA12 UBESTA  3020U UBE JAPAN
Độ nhớt trung bìnhDây điệnCáp điệnVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩLớp quang học

₫ 290.360/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 309.980/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.530/ KG