1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim quang điện close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 51.820/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim

₫ 51.820/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN
LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 51.820/ KG

LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống

₫ 55.800/ KG

LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép

₫ 63.770/ KG

LLDPE  LL0220AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 32.280/ KG

LLDPE  LL0220AA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 33.880/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 39.460/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 42.250/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 42.250/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 47.030/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim

₫ 47.830/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 49.820/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 29.690/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 38.260/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 47.550/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ

₫ 70.950/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim

₫ 99.650/ KG

PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim

₫ 99.650/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.982.250/ KG

PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống

₫ 102.040/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 87.690/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 111.600/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 113.600/ KG

PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ

₫ 123.560/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 298.940/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 60.190/ KG

POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủHợp chấtphimTrang chủ

₫ 61.780/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 62.980/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 62.980/ KG

POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtTrang chủphim

₫ 63.570/ KG

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 64.010/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 64.570/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 70.950/ KG

PP  1128N APPC SAUDI
PP 1128N APPC SAUDI
HomopolymerDiễn viên phim

₫ 37.870/ KG

PP  K7022 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7022 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 38.260/ KG

PP  K8303 SINOPEC MAOMING
PP K8303 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 38.420/ KG

PP  RD239CF BOREALIS EUROPE
PP RD239CF BOREALIS EUROPE
phimHiển thịBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpBao bì thực phẩmBao bì dệtPhim đồng đùn nhiều lớpPhim văn phòng phẩm chất

₫ 39.060/ KG

PP  K9017H SINOPEC MAOMING
PP K9017H SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 39.460/ KG

PP  K1015 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1015 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 41.050/ KG