1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.253.950/ KG

POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
phổ quát

₫ 62.700/ KG

POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
Độ bay hơi thấpphổ quát

₫ 94.050/ KG

POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 101.880/ KG

PP  PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 29.390/ KG

PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
phổ quát

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùBộ phận gia dụngThiết bị điệnMáy giặtTủ lạnhMáy hút bụiPhụ tùng quạt

₫ 41.540/ KG

PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
Cứng nhắcTrang chủphổ quát

₫ 43.100/ KG

PP LUPOL®  GP3200 NP LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP3200 NP LG CHEM KOREA
Độ cứng caophổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 44.280/ KG

PP  HG385MO BOREALIS EUROPE
PP HG385MO BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quátBộ phận gia dụng

₫ 45.060/ KG

PP LUPOL®  GP-3200 LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP-3200 LG CHEM KOREA
Độ cứng caophổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 52.710/ KG

PP LUPOL®  GP2150 LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP2150 LG CHEM KOREA
Lĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 52.900/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoPhụ tùng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
Thấp cong congỨng dụng ô tôLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôNhà ởVan/bộ phận vankim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVòng biĐường ống nhiên liệu

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 254.710/ KG

PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị văn phòngỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhVòi nướcPhòng tắmĐồng hồ nước hộiCánh quạt bơm nướcThiết bị xử lý nướcLọc nước

₫ 152.830/ KG

PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400C NP LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 117.560/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
Đóng gói: Khoáng sản thủyphổ quát

₫ 117.560/ KG

PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
PPS LUSEP® GP2400 LG CHEM KOREA
phổ quátPhụ tùng bơmLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quátPhụ tùng bơm

₫ 125.400/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 215.520/ KG

PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Lớp tiếp xúc thực phẩmphổ quát

₫ 193.970/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
Xuất hiện tuyệt vờiĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmHàng thể thaophổ quát

₫ 305.650/ KG

TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 74.450/ KG

TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 117.560/ KG

TPEE PELPRENE™ P-150B TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ P-150B TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 117.560/ KG

TPU ESTANE® 58881 NAT 035 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58881 NAT 035 LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôCáp điệnPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐngphổ quát

₫ 199.850/ KG

ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
Chống uốnSản phẩm văn phòngTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghHỗ trợCách sử dụng: QuạtHỗ trợ thiết bị OAHộp mực máy in đứng.

₫ 70.530/ KG

ABS DENKA TH-21 DENKA JAPAN
ABS DENKA TH-21 DENKA JAPAN
Trong suốtphổ quát

₫ 71.320/ KG

AES  HW600FR KUMHO KOREA
AES HW600FR KUMHO KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 117.560/ KG

EVA SEETEC  VA920 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA920 LOTTE KOREA
Dòng chảy caophổ quát

₫ 50.940/ KG

GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
Lớp phổ quátTủ lạnh tấmỨng dụng gia dụngphổ quát

₫ 31.340/ KG

GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
phổ quátTrộn

₫ 31.350/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.270/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.010/ KG

GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTủ lạnhphổ quát

₫ 38.990/ KG

GPPS POLYREX®  PG-80N TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-80N TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ thấpphổ quátThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 50.160/ KG