1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 219.440/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 352.670/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 576.030/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 587.790/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 626.980/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 646.570/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 666.160/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 901.280/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 1.069.780/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPU  164DS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói

₫ 73.280/ KG

TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 136.370/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép

₫ 141.070/ KG

TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
phimChất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dínhĐúc phim

₫ 189.660/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim

₫ 200.630/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 206.900/ KG

TPU Desmopan®  487 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  487 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôphim

₫ 235.120/ KG

TPU Desmopan®  W DP 85085A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  W DP 85085A COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôphim

₫ 274.300/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

PC  G1011-F ZPC ZHEJIANG
PC G1011-F ZPC ZHEJIANG
Truyền ánh sáng caoThiết bị điện tửLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ô tô

₫ 44.000/ KG

PC  G1011-F ZPC ZHEJIANG
PC G1011-F ZPC ZHEJIANG
Truyền ánh sáng caoThiết bị điện tửLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ô tô
CIF

US $ 1,500/ MT

ABS  ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
ABS ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
Độ bóng caoSản phẩm gia dụngThiết bị điện tử
CIF

US $ 1,150/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS Terluran® GP-22 INEOS STYRO NINGBO
ABS Terluran® GP-22 INEOS STYRO NINGBO
Màu dễ dàngPhụ tùng ô tôNhà ở điện tửĐồ chơi
CIF

US $ 1,350/ MT

ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng
CIF

US $ 1,550/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 35.500/ KG

ABS  ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
ABS ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
Độ bóng caoSản phẩm gia dụngThiết bị điện tử

₫ 36.000/ KG