1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim nhiều lớp close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoNiêm phongCó độ cứng tốtChống va đập và tính lưu

₫ 32.520/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 36.050/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.150/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.240/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 50.160/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.130/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 59.950/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 78.370/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sửa đổi tác độngHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpThiết bị y tế

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 344.840/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6  BG6 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 88.170/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

PA6  BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 90.130/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.230/ KG

PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 155.960/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 92.480/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 105.800/ KG