1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim nhiều lớp close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.080/ KG

PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 54.470/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.780/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 99.920/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPEE  TX555 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning

₫ 67.400/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 53.680/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.170/ KG

TPU  2785 NINGBO KINGSUI
TPU 2785 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp

₫ 59.560/ KG

TPU  2795 NINGBO KINGSUI
TPU 2795 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp

₫ 59.950/ KG

TPU  172DS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện

₫ 73.280/ KG

TPU  164DS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói

₫ 73.280/ KG

TPU  2790 NINGBO KINGSUI
TPU 2790 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp

₫ 78.370/ KG

TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 109.720/ KG

TPU  BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.600/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 133.230/ KG

TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 136.370/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép

₫ 141.070/ KG

TPU ESTANE® 58313 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58313 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 190.440/ KG

TPU ESTANE® 5714 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5714 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 195.150/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY
Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 101-85D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 101-85D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 54605 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 54605 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 211.600/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

TPU Desmopan®  487 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  487 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 2510 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2510 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 2103-55D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2103-55D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 242.950/ KG

TPU Desmopan®  9370AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9370AU COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángphimGiày dépHàng thể thao

₫ 262.550/ KG

TPU ESTANE® 302EZ LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 302EZ LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 344.840/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

PC/ABS  CA530 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA530 HUIZHOU YOUFU
Lớp mạThiết bị gia dụng cao cấpÔ tô/Phương tiện giao thôThiết bị văn phòngĐèn chiếu sáng

₫ 50.000/ KG