1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim nhiều lớp 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 38.990/ KG

LDPE Lotrène® FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm
₫ 39.190/ KG

LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 39.970/ KG

LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 40.360/ KG

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim
₫ 41.150/ KG

LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.
₫ 42.710/ KG

LDPE SANREN N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 44.280/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimXử lý phim
₫ 45.850/ KG

LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại
₫ 53.290/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh
₫ 53.290/ KG

LDPE ALCUDIA® 2303-FG REPSOL YPF SPAIN
Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại
₫ 53.290/ KG

LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtPhim co lại
₫ 54.080/ KG

LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun
₫ 54.080/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 27.430/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 28.020/ KG

LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 29.780/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.370/ KG

LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm
₫ 32.920/ KG

LLDPE FS253S SUMITOMO JAPAN
Độ trong suốt caoTrang chủphimỨng dụng nông nghiệp
₫ 33.700/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 34.480/ KG

LLDPE ASRENE® UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 37.620/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp
₫ 38.990/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để
₫ 46.240/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép
₫ 60.740/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp
₫ 54.080/ KG

PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ
₫ 51.730/ KG

PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi
₫ 41.150/ KG

PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi
₫ 148.910/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™ WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 117.560/ KG

PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 52.120/ KG

PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 52.900/ KG

PC LEXAN™ 143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 66.620/ KG

PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 66.620/ KG

PC LEXAN™ 143R WH SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™ 143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 97.970/ KG

PC Makrolon® 1239 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caophimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng đúc thổiChai lọ
₫ 103.840/ KG

PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtPhụ kiện mờphimTrang chủLàm sạch Complex
₫ 113.640/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ 143R-GY7G036 L10932439 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpphimDây và cáp
₫ 112.860/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ 143R-GY7G097 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpphimDây và cáp
₫ 113.640/ KG