1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim in màu close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.320/ KG

PC TARFLON™  GZ2530 BK IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  GZ2530 BK IDEMITSU JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngỨng dụng LCDCông cụ/Other toolsMô hìnhPhụ tùng máy in

₫ 74.450/ KG

PC TARFLON™  GZK3200 N1435T IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  GZK3200 N1435T IDEMITSU JAPAN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy inỨng dụng LCDLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng LCDCông cụ/Other toolsMô hìnhPhụ tùng máy in

₫ 74.550/ KG

PC INFINO®  HM-3301GL BK Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  HM-3301GL BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửHướng dẫn giấy máy inSản phẩm điện tử.

₫ 86.210/ KG

PC TARFLON™  GZ-2510 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  GZ-2510 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy inỨng dụng LCDỨng dụng LCDCông cụ/Other toolsMô hìnhPhụ tùng máy in

₫ 90.130/ KG

PC TARFLON™  CZK3200 BK IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  CZK3200 BK IDEMITSU JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsMô hìnhPhụ tùng máy inMàn hình LCDỨng dụngỨng dụng LCDCông cụ/Other toolsMô hìnhPhụ tùng máy in

₫ 115.600/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 122.260/ KG

PC/ABS  HAC8250NH KUMHO KOREA
PC/ABS HAC8250NH KUMHO KOREA
Chống va đậpLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điệnMáy inLinh kiện máy tính

₫ 86.210/ KG

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
Chống tia cực tímBao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô

₫ 50.940/ KG

POM LUCEL® FW-720F LG CHEM KOREA
POM LUCEL® FW-720F LG CHEM KOREA
Ứng dụng cameraPhụ tùng máy inPhụ tùng động cơ

₫ 74.450/ KG

PP  RD239CF BOREALIS EUROPE
PP RD239CF BOREALIS EUROPE
phimHiển thịBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpBao bì thực phẩmBao bì dệtPhim đồng đùn nhiều lớpPhim văn phòng phẩm chất

₫ 36.050/ KG

PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaKhay nhựaBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôBọtTrang chủTrang chủVật liệu cách nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôphimHỗ trợ thảmCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 41.540/ KG

PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
Trang chủBao bì thực phẩmTấm ván épPhim không định hướngVật tư y tế/điều dưỡngphimDiễn viên phim

₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP  K1712 SINOPEC YANSHAN
PP K1712 SINOPEC YANSHAN
Chịu được tác động nhiệt phimVật liệu tấm

₫ 48.980/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PPO NORYL™  PPX640-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PPX640-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX630-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL PPX™  PPX630-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX630-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL PPX™  PPX630-111 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL GTX™  PPX7112 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL GTX™  PPX7112 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inTrường hợp máy in

₫ 129.310/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnMáy in

₫ 46.630/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 203.770/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 248.830/ KG

TPU  DN-1085 SHANDONG DAWN
TPU DN-1085 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 53.290/ KG

TPU  DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.170/ KG

TPU  DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.950/ KG

TPU Texin® V-98A COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® V-98A COVESTRO SHANGHAI
Chống mài mònMáy in

₫ 97.970/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 103.840/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 117.560/ KG

TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.560/ KG