1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim in màu
Xóa tất cả bộ lọc
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE

Bao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.200/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE

PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE

Bao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.200/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN

Bao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.300/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN

Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 108.600/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN

Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 108.600/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN

Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 118.690/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 21.330/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

Hồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 209.450/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 201.690/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 246.300/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

Ống thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 581.810/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN

Ứng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 298.660/ KG

LCP UENO LCP®  5540G UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  5540G UENO CHEMICAL JAPAN

Phụ kiện máy mócBảng mạch in

₫ 193.940/ KG

PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY

Phụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 244.360/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX640-111 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL PPX™  PPX640-111 SABIC INNOVATIVE US

Bộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 124.120/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX7200U-BK1A363 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL PPX™  PPX7200U-BK1A363 SABIC INNOVATIVE US

Bộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 146.230/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 387.870/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 465.440/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

Sản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 50.420/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

Chất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 87.270/ KG

TPEE LONGLITE® 1140LH NANTONG CHANGCHUN

TPEE LONGLITE® 1140LH NANTONG CHANGCHUN

Dây điện JacketỐng thủy lựcMáy in

₫ 110.540/ KG

TPU  DN-1080-T1 SHANDONG DAWN

TPU DN-1080-T1 SHANDONG DAWN

Máy inĐệm khí

₫ 58.570/ KG

TPU Huafon®  HF-2398A-1 ZHEJIANG HUAFON

TPU Huafon® HF-2398A-1 ZHEJIANG HUAFON

Phụ tùng ốngTrang tríGiày dépĐế giàyMáy inDây đeoỐng

₫ 69.040/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 108.600/ KG

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy inỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơ

₫ 108.600/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN

Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 108.600/ KG

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 125.780/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE

TPU 1182 SHANDONG LEIDE

Áo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 127.720/ KG

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 135.750/ KG

TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 135.750/ KG

TPU Desmopan®  DP2786A COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  DP2786A COVESTRO GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy in

₫ 147.390/ KG

TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 209.000/ KG

TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 209.000/ KG

TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 209.000/ KG

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN

Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 209.000/ KG

TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN

Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 224.480/ KG

TPU  DY-90A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-90A DONGGUAN DINGZHI

Vỏ điện thoạiGiày đế lớnMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-85A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-85A DONGGUAN DINGZHI

Máy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-80A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-80A DONGGUAN DINGZHI

Sản phẩm ép phun khácMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-95A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-95A DONGGUAN DINGZHI

Vỏ điện thoạiGiày đế lớnMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,324/ MT