1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim dệt Monofilament close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim

₫ 48.120/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 50.940/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện

₫ 109.720/ KG

PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Ổn định nhiệt tốtỨng dụng ngoài trờiPhim ảnh

₫ 120.690/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 705.350/ KG

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 901.280/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

SURLYN  1652-E DUPONT USA
SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim

₫ 109.720/ KG

TPU  2798 NINGBO KINGSUI
TPU 2798 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápphim

₫ 58.780/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN
TPU 1090A GRECO TAIWAN
Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 82.290/ KG

TPU  BTP-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-98A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  3095AU Taiwan Bayer Youde
TPU Desmopan®  3095AU Taiwan Bayer Youde
Chống thủy phânGiàyphimDây đai nhựa

₫ 133.230/ KG

TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 133.230/ KG

TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 137.150/ KG

TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
Chống tia cực tímHồ sơỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi độngDiễn viên phimthổi phim

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU  DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
TPU DP 3690AU 000000 COVESTRO GERMANY
Chống mài mòn tốtphimỐngGiày dép

₫ 152.830/ KG

TPU  1080AEU GRECO TAIWAN
TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng

₫ 166.540/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 235.120/ KG

TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 237.080/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ

₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 321.330/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG