1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim dệt Monofilament close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôTrang chủỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 99.920/ KG

ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.760/ KG

ASA  EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US
ASA EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 109.720/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 127.350/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 127.350/ KG

ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 97.970/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 109.720/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 74.450/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA
EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 101.880/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
Chất kết dính

₫ 33.900/ KG

EVA  UE631 JIANGSU SAILBOAT
EVA UE631 JIANGSU SAILBOAT
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện ốngPhụ tùng ốngDây điệnCáp điện

₫ 35.860/ KG

EVA  VS430 HYUNDAI KOREA
EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính

₫ 40.360/ KG

EVA  12J4 SINOPEC YANSHAN
EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt

₫ 43.100/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 44.280/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 45.460/ KG

EVA  1326 HANWHA KOREA
EVA 1326 HANWHA KOREA
Không phụ giaBọtGiày dép

₫ 47.020/ KG

EVA  1520 HANWHA KOREA
EVA 1520 HANWHA KOREA
Chất kết dính

₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.020/ KG

EVA  1328 HANWHA KOREA
EVA 1328 HANWHA KOREA
Giày dépBọt

₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 50.940/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 50.940/ KG