1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim dệt Monofilament 
Xóa tất cả bộ lọc
PP SABIC® H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt
₫ 36.830/ KG

PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải
₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim
₫ 37.620/ KG

PP Vistamaxx™ 6102FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 3000 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủphimHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™ 6202FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 41.540/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm
₫ 41.540/ KG

PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị
₫ 42.320/ KG

PP YUNGSOX® 5050 FPC TAIWAN
Mềm mạiPhim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm
₫ 45.060/ KG

PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter
₫ 45.460/ KG

PP Daplen™ EH104AE BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoThanh chống va chạm ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôBao bì thực phẩmphim
₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX® 5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ
₫ 50.550/ KG

PP YUNGSOX® 2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp
₫ 50.750/ KG

PP ExxonMobil™ PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách
₫ 74.450/ KG

PPA Grivory® XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 125.400/ KG

PPA Grivory® XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 133.230/ KG

PPA Grivory® XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 148.910/ KG

PPA Grivory® XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 156.740/ KG

PPA Grivory® XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 195.930/ KG

PPA Grivory® XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 249.610/ KG

PPA Grivory® XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 251.570/ KG

PPA Grivory® XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô
₫ 254.710/ KG

PPA Grivory® XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 256.670/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 78.370/ KG

PPO NORYL™ PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính
₫ 105.800/ KG

PPO NORYL™ PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™ PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 125.400/ KG

PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Thời tiết khángPhụ kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Tác động caoLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim
₫ 64.270/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm
₫ 133.230/ KG

TPE KIBITON® PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt
₫ 84.250/ KG

TPE SKYPEL® G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim
₫ 148.910/ KG

TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủTúi xáchphimTấm ván ép
₫ 90.130/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1285 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caophimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói
₫ 54.080/ KG