1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim co trung bình close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  69M88 BAODING BANGTAI
TPU 69M88 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.450/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI
TPU 69M92 BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.450/ KG

TPU Huafon®  HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3195A-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 80.330/ KG

TPU Huafon®  HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3695AT ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 90.910/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

TPU Desmopan®  3095AU Taiwan Bayer Youde
TPU Desmopan®  3095AU Taiwan Bayer Youde
Chống thủy phânGiàyphimDây đai nhựa

₫ 133.230/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
Độ cứng caophimTúi nhựaphimHồ sơ

₫ 227.280/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ

₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 321.330/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 264.510/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 344.840/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.940/ KG

EVA  3019PE BRASKEM BRAZIL
EVA 3019PE BRASKEM BRAZIL
Chống mệt mỏiĐồ chơiChất kết dínhphimGiày dép

₫ 41.140/ KG

EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
EVA Elvax®  3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 54.860/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 54.860/ KG

EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 62.620/ KG

EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D554 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  265 DUPONT USA
EVA Elvax®  265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA  PV1400 DUPONT USA
EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 86.210/ KG

EVA POLYMER-E  EV304 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV304 ASIA POLYMER TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọtGiày dép

₫ 101.880/ KG

EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 101.880/ KG

EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 101.880/ KG

EVA Elvax®  230 DUPONT USA
EVA Elvax®  230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 112.070/ KG

EVA Elvax®  266 DUPONT USA
EVA Elvax®  266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 115.600/ KG

EVA  VAXCE9619-1 DUPONT USA
EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 129.310/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.060/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim

₫ 387.940/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 333.080/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.400/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.270/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.180/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
Sức mạnh caophimTúi mua sắm nhỏĐăng phá vỡ túiTúi siêu mỏng

₫ 40.560/ KG