630 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim co nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 188.090/ KG

PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 227.280/ KG

PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.120/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  PX1005X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1005X SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện máy tính

₫ 101.880/ KG

PPO NORYL™  PX1005X GY1207 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X GY1207 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 129.310/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 133.230/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 133.230/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn

₫ 90.130/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 164.580/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 219.440/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 352.670/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 509.420/ KG

PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 576.030/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 587.790/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 626.980/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 646.570/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 666.160/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 901.280/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 1.069.780/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPEE  TX722 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 57.600/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.530/ KG