1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim co lại close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  RD239CF BOREALIS EUROPE
PP RD239CF BOREALIS EUROPE
phimHiển thịBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpBao bì thực phẩmBao bì dệtPhim đồng đùn nhiều lớpPhim văn phòng phẩm chất

₫ 36.050/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 37.620/ KG

PP  HHP4 SINOPEC MAOMING
PP HHP4 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoTrang chủphimLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 37.620/ KG

PP Moplen  RP348NK BASELL THAILAND
PP Moplen  RP348NK BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphimTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 39.700/ KG

PP  SZ30S SINOPEC WUHAN
PP SZ30S SINOPEC WUHAN
Dòng chảy caoSợiỐng PPphim

₫ 41.150/ KG

PP  CP800M SINOPEC MAOMING
PP CP800M SINOPEC MAOMING
Độ cứng caophimLớp giữa của CPP Aluminiz

₫ 41.150/ KG

PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 1126NK TPI THAILAND
MịnphimTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  K8003 SINOPEC YANGZI
PP K8003 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 43.100/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.180/ KG

PP  F-401 SINOPEC YANGZI
PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim

₫ 43.890/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.280/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.060/ KG

PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
Trang chủBao bì thực phẩmTấm ván épPhim không định hướngVật tư y tế/điều dưỡngphimDiễn viên phim

₫ 45.460/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim

₫ 52.900/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.080/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 99.920/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 129.310/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 133.230/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 156.740/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 11.760/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG