1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim cho composite close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 450.640/ KG

PA6 Ultramid®  BT40G6HS BK5830 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BT40G6HS BK5830 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 58.780/ KG

PA6  1030B(粉) UCHA THAILAND
PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 66.620/ KG

PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
Đóng gói: Nano đóng góiphim

₫ 66.620/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ

₫ 69.750/ KG

PA6  B6606 BASF INDIA
PA6 B6606 BASF INDIA
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 81.510/ KG

PA6 Ultramid®  B40 LN01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B40 LN01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 84.250/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 88.170/ KG

PA6 Ultramid®  B26HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B26HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim

₫ 97.970/ KG

PA6  1030B UCHA THAILAND
PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 99.920/ KG

PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động

₫ 103.060/ KG

PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 105.800/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 155.960/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66  A216 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói

₫ 109.720/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.898.250/ KG

PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caophim

₫ 97.970/ KG

PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống

₫ 100.320/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
Chống tia cực tímphimDây và cáp

₫ 54.860/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.640/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.230/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 58.780/ KG

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
Trong suốtphim

₫ 60.740/ KG

PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim

₫ 62.700/ KG

PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính

₫ 66.620/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 68.580/ KG