1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim cho composite close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 31.350/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.940/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG

LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
Vỏ sạcTrang chủphim

₫ 32.830/ KG

LLDPE  LL0209AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 32.840/ KG

LLDPE  LL0220KJ SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220KJ SECCO SHANGHAI
Tính chất cơ học tuyệt vờVỏ sạcphim

₫ 32.840/ KG

LLDPE  LL0220AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 32.840/ KG

LLDPE  218NF SINOPEC FUJIAN
LLDPE 218NF SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caophimcăng bọc phimThùng chứaTrang chủVỏ sạc

₫ 33.170/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 33.230/ KG

LLDPE  LL0220AA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 33.310/ KG

LLDPE  M2320 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 33.310/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 33.620/ KG

LLDPE  DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ổn định nhiệtphim

₫ 33.900/ KG

LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
phim

₫ 34.090/ KG

LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
Độ bóng caophim

₫ 34.480/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
Chống va đập caophim

₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim

₫ 34.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 1002KW EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 1002KW EXXONMOBIL SAUDI
Độ bóng caophimVỏ sạc

₫ 34.880/ KG

LLDPE  FL201KI SINOPEC FUJIAN
LLDPE FL201KI SINOPEC FUJIAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaVỏ sạcphim

₫ 34.880/ KG

LLDPE  DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caophim

₫ 36.050/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.150/ KG

LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 37.230/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 37.620/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 38.400/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.190/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.190/ KG

LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
Độ bóng caophim

₫ 39.190/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 39.970/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 41.540/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 41.540/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 41.540/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 43.100/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 43.890/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim

₫ 46.240/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.240/ KG