1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim cho composite close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 48.980/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 50.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim

₫ 50.940/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN
LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.730/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim

₫ 51.730/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 51.730/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim

₫ 52.900/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA
LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim

₫ 52.900/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 54.080/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim

₫ 54.080/ KG

LDPE  LD605 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 54.080/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống

₫ 54.860/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 58.780/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra

₫ 60.740/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 60.740/ KG

LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép

₫ 62.700/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 73.670/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim

₫ 74.060/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim

₫ 74.060/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.340/ KG

LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 90.130/ KG

LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách

₫ 101.880/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 125.400/ KG

LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc

₫ 26.250/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.020/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218W SABIC SAUDI
Trượt caophim

₫ 29.310/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDC 7050 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim

₫ 30.490/ KG

LLDPE  DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim

₫ 30.570/ KG

LLDPE  DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.760/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.960/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 30.960/ KG

LLDPE  3305 HANWHA KOREA
LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.350/ KG