1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim cho composite close
Xóa tất cả bộ lọc
FEP  DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 333.080/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 666.160/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.400/ KG

HDPE  GC 7260 YANTAI WANHUA
HDPE GC 7260 YANTAI WANHUA
Sức mạnh caophim

₫ 28.210/ KG

HDPE  HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
HDPE HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimTúi sản phẩmTúi mua sắm

₫ 32.130/ KG

HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc

₫ 33.310/ KG

HDPE  HD 7000 F PCC IRAN
HDPE HD 7000 F PCC IRAN
Tăng cườngphim

₫ 33.700/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.090/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.880/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.880/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.270/ KG

HDPE  EX5 ARPC IRAN
HDPE EX5 ARPC IRAN
Độ bền caophimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 38.010/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 38.400/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 39.180/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.180/ KG

HDPE  HF5101 PCC IRAN
HDPE HF5101 PCC IRAN
Sức mạnh caophimPhim thường

₫ 39.190/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
Sức mạnh caophimTúi mua sắm nhỏĐăng phá vỡ túiTúi siêu mỏng

₫ 40.560/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 40.640/ KG

HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

HDPE  HHM5502ST SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502ST SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphim

₫ 42.320/ KG

HDPE  HF5110 PCC IRAN
HDPE HF5110 PCC IRAN
Sức mạnh caophimỨng dụng đúc thổi

₫ 42.320/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.100/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.100/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.280/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.060/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.160/ KG

HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách

₫ 50.940/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.530/ KG

HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim

₫ 56.820/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 60.740/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt

₫ 74.450/ KG

K(Q)胶  825 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 825 ASAHI JAPAN
Tấm ván épphimHiển thịHồ sơ

₫ 75.040/ KG