1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim cho composite 
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™ PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính
₫ 105.800/ KG

PPO NORYL™ PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện
₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™ PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™ PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 125.400/ KG

PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Thời tiết khángPhụ kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Tác động caoLinh kiện điện tửphim
₫ 117.560/ KG

PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Ổn định nhiệt tốtỨng dụng ngoài trờiPhim ảnh
₫ 120.690/ KG

PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 431.050/ KG

PVDF Dyneon™ 1008 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 470.230/ KG

PVDF Dyneon™ 9009/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 529.010/ KG

PVDF Dyneon™ 6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 568.200/ KG

PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 626.980/ KG

PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 705.350/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™ HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™ 1015 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 940.460/ KG

PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 971.810/ KG

PVDF SOLEF® TA-11008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 979.650/ KG

PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.018.840/ KG

PVDF Dyneon™ 21216/1001 SOLVAY FRANCE
phimSơn phủĐối với pin lithium polym
₫ 1.097.210/ KG

PVDF Dyneon™ 75140 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 1.097.210/ KG

PVDF SOLEF® 1008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 1.097.210/ KG

PVDF SOLEF® 1008-001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 1.449.880/ KG

PVDF SOLEF® 6010 NC SOLVAY USA
phimSơn phủ
₫ 1.645.810/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim
₫ 64.270/ KG

SURLYN Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim
₫ 66.620/ KG

SURLYN 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim
₫ 78.370/ KG

SURLYN Surlyn® 2601 DUPONT USA
Diễn viên phimphim
₫ 117.560/ KG

SURLYN Surlyn® 1802 DUPONT USA
Diễn viên phimphimTrang chủ
₫ 133.230/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm
₫ 133.230/ KG

TPE KIBITON® PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt
₫ 84.250/ KG

TPE SKYPEL® G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim
₫ 148.910/ KG

TPO Hifax® C200F LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủTúi xáchphimTấm ván ép
₫ 90.130/ KG

TPU MIRATHANE® E695 MIRACLL YANTAI
phimTrang chủỐngPhụ kiện ống
₫ 50.940/ KG

TPU Huafon® HF-3H95AL-1 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày
₫ 50.940/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1285 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caophimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói
₫ 54.080/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoỐng khí nénphimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói
₫ 54.460/ KG