1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim chịu nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
Thùng chứaTrang chủVỏ sạcDiễn viên phimCốc

₫ 41.540/ KG

PP REPOL®  H100EY RELIANCE INDIA
PP REPOL®  H100EY RELIANCE INDIA
Lớp tiếp xúc thực phẩmphimTrang chủ

₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP  H4540 SINOPEC HUNAN
PP H4540 SINOPEC HUNAN
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 42.010/ KG

PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
PP Moplen  HP500D BASELL THAILAND
Độ cứng caophimKhayThùng chứaKhay Flake cho Container

₫ 42.320/ KG

PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
Dễ dàng mạphimTrang chủPhim định hướng

₫ 43.100/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.180/ KG

PP  D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W725EF PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngTrang chủphimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP Moplen  EC3400 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EC3400 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 44.280/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.280/ KG

PP COSMOPLENE®  FS3011E TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS3011E TPC SINGAPORE
Độ cứng caophimTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WF420HMS BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệt độ caoBao bì thực phẩmphimphimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP  F300M SINOPEC MAOMING
PP F300M SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 45.850/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.020/ KG

PP Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTrang chủphimHợp chất

₫ 48.590/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 49.570/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PP  TF430 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim

₫ 54.080/ KG

PP  RF450 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim

₫ 54.080/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònTrang chủThiết bị thể thaophim

₫ 56.820/ KG

PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 56.820/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 97.970/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 99.920/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1600X SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 111.680/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 235.120/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 164.580/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 219.440/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 352.670/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 509.420/ KG