1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim chịu nhiệt 
Xóa tất cả bộ lọc
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim
₫ 38.400/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách
₫ 33.310/ KG

HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 34.010/ KG

HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm
₫ 34.090/ KG

HDPE SABIC® HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp
₫ 34.880/ KG

HDPE TAISOX® 9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.
₫ 34.880/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm
₫ 35.270/ KG

HDPE EX5 ARPC IRAN
Độ bền caophimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim
₫ 35.270/ KG

HDPE ExxonMobil™ HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp
₫ 37.230/ KG

HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.
₫ 39.190/ KG

HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.
₫ 40.170/ KG

HDPE SABIC® FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm
₫ 41.540/ KG

HDPE YUHWA HIDEN® F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp
₫ 43.100/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa
₫ 43.100/ KG

HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát
₫ 44.280/ KG

HDPE SABIC® F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách
₫ 50.940/ KG

K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện
₫ 60.740/ KG

LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ
₫ 33.700/ KG

LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung
₫ 36.050/ KG

LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 37.230/ KG

LDPE InnoPlus LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.190/ KG

LDPE SABIC® HP2023N SABIC SAUDI
Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim
₫ 41.150/ KG

LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 41.150/ KG

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 41.150/ KG

LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng
₫ 42.710/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói
₫ 43.100/ KG

LDPE Lotrène® FE8000 QATAR PETROCHEMICAL
Trang chủphimTúi xáchPhim co lạiTấm ván ép
₫ 43.100/ KG

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ
₫ 45.060/ KG

LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim
₫ 47.020/ KG

LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ
₫ 48.980/ KG

LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 49.370/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim
₫ 50.160/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói
₫ 51.730/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ
₫ 51.730/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp
₫ 58.780/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim
₫ 72.100/ KG

LDPE LUPOLEN 3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 90.130/ KG