1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim bảo vệ close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 50.940/ KG

EVA EVATHENE® UE630 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE630 USI TAIWAN
Nén hình thành (tạo bọt)

₫ 54.860/ KG

EVA  E268 DUPONT USA
EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 62.700/ KG

EVA  E266 DUPONT USA
EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.750/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.450/ KG

EVA  18-3 BEIJING EASTERN
EVA 18-3 BEIJING EASTERN
Trong suốtPhụ kiện ốngCơ thể tạo bọt

₫ 76.800/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA
EVA Elvax®  670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.200/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 90.910/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA
EVA Elvax®  210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.050/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
EVA Elvax®  3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim

₫ 99.920/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 101.880/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.630/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 39.500/ KG

HDPE Exceed™  4536PA EXXONMOBIL USA
HDPE Exceed™  4536PA EXXONMOBIL USA
Mô đun caoPhim vệ sinhNước tiểu interliningDiễn viên phim

₫ 11.780/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 28.210/ KG

HDPE Marlex®  HHM TR-144 CPCHEM SAUDI
HDPE Marlex®  HHM TR-144 CPCHEM SAUDI
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc

₫ 31.350/ KG

HDPE  00952 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE 00952 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimVỏ sạc

₫ 34.090/ KG

HDPE SABIC®  F00952 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F00952 SABIC SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcphim

₫ 34.090/ KG

HDPE InnoPlus  HD7000F PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD7000F PTT THAI
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc

₫ 34.880/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc

₫ 36.440/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.620/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.400/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.790/ KG

HDPE  HF0150 BRASKEM BRAZIL
HDPE HF0150 BRASKEM BRAZIL
Niêm phong tốtphimVỏ sạc

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6028 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoMũ bảo hiểmThiết bị an toànTrang chủỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim

₫ 48.980/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 50.940/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống mặcTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 50.940/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG

HIPS  4440 TOTAL EU
HIPS 4440 TOTAL EU
Chống va đập caoÁo khoácThiết bị kinh doanhThiết bị doanh nghiệpÁo khoác

₫ 54.080/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.100/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.900/ KG