1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim MCPP close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.550/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 50.940/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 125.400/ KG

PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 133.230/ KG

PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 158.700/ KG

PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 251.570/ KG

PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 254.710/ KG

PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 256.670/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 105.800/ KG

PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính

₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PPS  BFM650 BAF CHEM JAPAN
PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BFM550 BAF CHEM JAPAN
PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Thời tiết khángPhụ kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BF1150 BAF CHEM JAPAN
PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  BFREN1 BAF CHEM JAPAN
PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Tác động caoLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid E7755 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Ổn định nhiệt tốtỨng dụng ngoài trờiPhim ảnh

₫ 120.690/ KG

PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 431.050/ KG

PVDF Dyneon™  1008 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  1008 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 470.230/ KG

PVDF Dyneon™  9009/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  9009/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 529.010/ KG

PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 626.980/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 901.280/ KG

PVDF Dyneon™  1015 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  1015 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim

₫ 940.460/ KG

PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 971.810/ KG

PVDF SOLEF® TA-11008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® TA-11008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim

₫ 979.650/ KG

PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.018.840/ KG