1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim MCPP 
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 219.740/ KG

PVDF SOLEF® 20810-0.1 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 235.430/ KG

PVDF Dyneon™ TA-50515/0000 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 246.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 353.150/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 353.150/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 470.860/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 510.100/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 510.100/ KG

PVDF Dyneon™ 21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 576.810/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 588.580/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 588.580/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 627.820/ KG

PVDF Dyneon™ 6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 647.440/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym
₫ 659.210/ KG

PVDF Dyneon™ 6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 667.050/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF Dyneon™ 6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 902.490/ KG

PVDF SOLEF® 5130 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 933.880/ KG

PVDF Dyneon™ 3410 BK SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 1.020.200/ KG

PVDF Dyneon™ 1008-001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.059.440/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 1.071.210/ KG

PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.118.300/ KG

PVDF SOLEF® TA-11010/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 1.412.590/ KG

SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim
₫ 98.100/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim
₫ 98.100/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 186.380/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim
₫ 204.040/ KG

TPE NOTIO™ PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 217.770/ KG