1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim MCPP 
Xóa tất cả bộ lọc
PP GLOBALENE® 8002 LCY TAIWAN
Chống hóa chấtPhụ tùng ốngTrang chủThùng chứaChai nhựaTấm PPỐng PPTrang chủHệ thống đường ốngChai lọ₫ 47.940/ KG

PP H710 GS KOREA
Độ cứng caoChai lọTấm PPVật liệu tấm₫ 47.940/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động₫ 50.290/ KG

PP GLOBALENE® PT100WS LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát₫ 51.860/ KG

PP YUNGSOX® 5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống₫ 53.040/ KG

PP-R YUNGSOX® 5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn₫ 40.860/ KG

PP-R YUNGSOX® 3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn₫ 50.290/ KG

PP T30S PETROCHINA DALIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảmCIF
US $ 820/ MT

PP TIRIPRO® K1023 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơiHàng gia dụngPhim bắn ra các sản phẩm Trang chủĐồ chơiCIF
US $ 1,510/ MT

PP YUNGSOX® 5020 FPC TAIWAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcPhim co lạiShrink phimCIF
US $ 2,140/ MT

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChènCIF
US $ 5,600/ MT

ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim₫ 82.510/ KG

AS(SAN) KIBISAN PN-118L150 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caophim₫ 39.290/ KG

EAA Nucrel® 2014 DUPONT USA
Sức mạnh caoPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngphim₫ 78.580/ KG

EAA PRIMACOR™ 1410 STYRON US
Độ bền caophim₫ 86.440/ KG

EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành₫ 55.010/ KG

EEA NUC6070 UNICAR JAPAN
Sức mạnh caoSơn phủphim₫ 62.870/ KG

EEA DXM169 UNICAR JAPAN
Sức mạnh caoSơn phủphim₫ 70.720/ KG

EMA Elvaloy® 1126 AC DUPONT USA
Tăng cườngphim₫ 49.110/ KG

EMA LOTRYL® 20 MA 08 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngphim₫ 58.940/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim₫ 58.940/ KG

EMA LOTRYL® 16 MA 003 ARKEMA FRANCE
Độ nhớt caophim₫ 70.720/ KG

EMA Elvaloy® 1820 AC DUPONT USA
Tăng cườngphimphim bám₫ 70.720/ KG

EMA REPEARL™ EB230X JPC JAPAN
Chống mài mònphim₫ 74.650/ KG

EMA REPEARL™ EB050S JPC JAPAN
Mềm mạiphim₫ 102.160/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng₫ 825.110/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng₫ 942.980/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 1.885.970/ KG

EVA 155 BEIJING EASTERN
Chống tia cực tímPhim nông nghiệpGiày dépHàng gia dụngPhụ kiện ống₫ 42.430/ KG

EVA 14J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoPhim nông nghiệpphim₫ 43.220/ KG

EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện₫ 43.220/ KG

EVA POLENE N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép₫ 45.770/ KG

EVA V6020M JIANGSU SAILBOAT
phim₫ 45.970/ KG

EVA 1157 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphimỨng dụng Coating₫ 47.150/ KG

EVA E120A HANWHA TOTAL KOREA
Hiệu suất quang họcphimỨng dụng nông nghiệp₫ 49.110/ KG

EVA TAISOX® 7140F FPC TAIWAN
Trang chủphimphổ quátSản phẩm phòng tắm₫ 49.110/ KG

EVA SEETEC ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt₫ 51.080/ KG

EVA NIPOFLEX® 722 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi₫ 62.870/ KG

EVA NIPOFLEX® 630 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi₫ 62.870/ KG

EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín₫ 62.870/ KG