1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim MCPP 
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ
₫ 60.540/ KG

PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 66.620/ KG

PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
Đóng gói: Nano đóng góiphim
₫ 66.620/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ
₫ 69.750/ KG

PA6 B6606 BASF INDIA
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 81.510/ KG

PA6 Ultramid® B40 LN01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 84.250/ KG

PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 88.170/ KG

PA6 Ultramid® B26HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim
₫ 97.970/ KG

PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® 100FR BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 99.920/ KG

PA6 Grilon® FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng
₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid® B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động
₫ 103.060/ KG

PA6 Ultramid® HPN9233G BK5830 BASF KOREA
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 105.800/ KG

PA612 Zytel® LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm
₫ 155.960/ KG

PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày
₫ 78.370/ KG

PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói
₫ 109.720/ KG

PAI TORLON® 4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating
₫ 4.898.250/ KG

PBT DURANEX® 300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caophim
₫ 97.970/ KG

PBT Ultradur® B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống
₫ 100.320/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC EU
Chống tia cực tímphimDây và cáp
₫ 54.860/ KG

PC CLARNATE® A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói
₫ 55.640/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 56.230/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 58.780/ KG

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
Trong suốtphim
₫ 60.740/ KG

PC LUPOY® 1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim
₫ 62.700/ KG

PC LUPOY® 1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính
₫ 66.620/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 68.580/ KG

PC LEXAN™ 143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 70.530/ KG

PC LUPOY® 1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính
₫ 71.320/ KG

PC IUPILON™ H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt
₫ 73.670/ KG

PC LEXAN™ 143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện
₫ 76.410/ KG

PC IUPILON™ H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt
₫ 82.290/ KG

PC LUPOY® 1303-07 LG CHEM KOREA
Chống cháyTrang chủỐng kínhThiết bị điệnphim
₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™ 143-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímDây và cápphim
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera
₫ 93.260/ KG