1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim MCPP close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  1080AEU GRECO TAIWAN
TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng

₫ 166.540/ KG

TPU  B1098A GRECO TAIWAN
TPU B1098A GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphim

₫ 166.540/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN
TPU 1080A GRECO TAIWAN
Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 166.540/ KG

TPU  1055D GRECO TAIWAN
TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các

₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
Độ cứng caophimTúi nhựaphimHồ sơ

₫ 227.280/ KG

TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 235.120/ KG

TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 237.080/ KG

TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 239.030/ KG

TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 242.950/ KG

TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim

₫ 254.710/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ

₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim

₫ 321.330/ KG

TPU Elastollan® LP9307 BASF GERMANY
TPU Elastollan® LP9307 BASF GERMANY
sương mù thấpTrường hợp điện thoạiBánh xePhụ tùng nội thất ô tôphimPhụ kiện ốngBảng điều khiển ô tô

₫ 548.600/ KG

TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 62.700/ KG

TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 148.910/ KG

TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 188.090/ KG

TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 215.520/ KG

TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 222.180/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 264.510/ KG

TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 266.460/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 333.080/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 344.840/ KG

TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 372.270/ KG

TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX560M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 646.570/ KG

ABS TAITALAC®  1000 TAIDA TAIWAN
ABS TAITALAC®  1000 TAIDA TAIWAN
Độ bóng caophimHộp pinThiết bị điệnNội thấtHàng gia dụngNhà ởĐồ chơiGiày dép

₫ 62.700/ KG

ABS STAREX®  UT-0510I Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  UT-0510I Samsung Cheil South Korea
Chống cháyPhụ tùng ô tôphim

₫ 74.450/ KG

ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
ABS MAGNUM™  A371 ZHANGJIAGANG SHENGXIAO
Chống va đập caoTấm khácphim

₫ 78.370/ KG

COC  9506F04 CELANESE GERMANY
COC 9506F04 CELANESE GERMANY
Kháng hóa chấtNắp chaiỨng dụng điệnphim

₫ 227.280/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 235.120/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 266.460/ KG