1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim HDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA DUSHANZI
Chống mài mònphim

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim

₫ 47.020/ KG

LLDPE  4220U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.810/ KG

LLDPE  UF414 HYUNDAI KOREA
LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm

₫ 49.370/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 59.560/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép

₫ 60.740/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.920/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophim

₫ 37.580/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ

₫ 43.100/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp

₫ 54.080/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim

₫ 60.740/ KG

PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 41.150/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.100/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA
PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 51.730/ KG

PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnphim

₫ 68.580/ KG

PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 72.490/ KG

PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim

₫ 74.450/ KG

PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 93.260/ KG

PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpDiễn viên phimDây đơnphimBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
Độ nhớt trung bìnhphim

₫ 99.920/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 129.310/ KG

PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophim

₫ 99.920/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 266.460/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 313.490/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.150/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 148.910/ KG

PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 195.930/ KG

PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 195.930/ KG