1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim HDPE
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 736.950/ KG

PVDF Dyneon™ 6010/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 764.100/ KG

PVDF Dyneon™ 6020/1001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 892.100/ KG

PVDF SOLEF® 5130 SOLVAY USA
phim₫ 923.130/ KG

PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
phim₫ 961.920/ KG

PVDF Dyneon™ 3410 BK SOLVAY FRANCE
phim₫ 1.008.460/ KG

PVDF Dyneon™ 1008-001 SOLVAY FRANCE
phim₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF SOLEF® TA-11010/0001 SOLVAY USA
phim₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.008.460/ KG

PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.047.250/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 1.058.890/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.086.040/ KG

PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 1.105.430/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
phổ quátphim₫ 67.490/ KG

Surlyn Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim₫ 124.120/ KG

Surlyn Surlyn® 1652SR DUPONT USA
Ứng dụng CoatingTrang chủDiễn viên phimphim₫ 131.880/ KG

Surlyn Surlyn® 1802 DUPONT USA
Diễn viên phimphimTrang chủ₫ 131.880/ KG

Surlyn Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim₫ 131.880/ KG

Surlyn Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm₫ 131.880/ KG

Surlyn Surlyn® 2601 DUPONT USA
Diễn viên phimphim₫ 131.880/ KG

Surlyn 1652-E DUPONT USA
phimTrang chủỨng dụng CoatingDiễn viên phim₫ 131.880/ KG

TPE KIBITON® PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Phim co nhiệt₫ 83.390/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa₫ 184.240/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính₫ 184.240/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Hồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim₫ 209.450/ KG

TPE NOTIO™ PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính₫ 215.270/ KG

TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG
Dây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện₫ 57.250/ KG

TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG
Dây cápphimSản phẩm Spinning₫ 66.710/ KG

TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG
Dây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện₫ 69.820/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ₫ 201.690/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ₫ 246.300/ KG

TPU 180AS SHANGHAI LEJOIN PU
Trang chủ Hàng ngàyphim₫ 55.470/ KG