1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim HDPE
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™ PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
phimLinh kiện máy tính₫ 108.600/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
phimPhụ kiện điện tử₫ 124.120/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
phimPhụ kiện điện tử₫ 128.000/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
phimPhụ kiện điện tử₫ 131.880/ KG

PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 85.330/ KG

PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Phụ kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS RG40JA AGC JAPAN
Linh kiện điện tửphimỐng₫ 131.880/ KG

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 108.600/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 108.600/ KG

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 118.690/ KG

PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Hàng gia dụngphim₫ 19.390/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu₫ 21.330/ KG

PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
phim₫ 29.090/ KG

PVC VINNOLIT® E2078 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim₫ 89.210/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn₫ 89.210/ KG

PVC VINNOLIT® S3157/11 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim₫ 96.970/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 162.910/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-19 SOLVAY USA
phim₫ 201.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 205.570/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 205.570/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 217.210/ KG

PVDF SOLEF® 20810-0.1 SOLVAY USA
phim₫ 232.720/ KG

PVDF Dyneon™ TA-50515/0000 SOLVAY FRANCE
phim₫ 243.580/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 349.080/ KG

PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
phim₫ 426.660/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 465.440/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dínhĐối với pin lithium polym₫ 504.230/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 504.230/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 504.230/ KG

PVDF Dyneon™ 21508/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 504.230/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 562.410/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 620.590/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 639.990/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym₫ 651.620/ KG

PVDF Dyneon™ 6008/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 659.380/ KG