1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim ảnh close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.620/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.620/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.620/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 228.440/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 259.940/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 275.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 275.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 425.360/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 82.710/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 66.960/ KG

PA66  A216 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói

₫ 110.280/ KG

PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim

₫ 63.020/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.680/ KG

PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính

₫ 72.860/ KG

PC LUPOY®  1303-07 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303-07 LG CHEM KOREA
Chống cháyTrang chủỐng kínhThiết bị điệnphim

₫ 86.650/ KG

PC INFINO®  NH-3200 K24333 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  NH-3200 K24333 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 86.650/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 98.460/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnThiết bị tập thể dụcBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 133.910/ KG

PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 140.610/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Bao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 118.160/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA
Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 1.772.350/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng

₫ 1.890.500/ KG

PEI ULTEM™  ATX100 BK1343M SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  ATX100 BK1343M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôTúi xáchThùng chứaphim ảnhỐng cao suỨng dụng công nghiệpTrang chủỐng

₫ 256.010/ KG

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA
Chống tia cực tímBao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô

₫ 51.200/ KG

POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực ô tôphimĐóng gói phim

₫ 63.020/ KG

POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
Chống thủy phânChất kết dínhphim

₫ 63.020/ KG

POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caophimChất kết dính

₫ 70.890/ KG

POK POKETONE™  300F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  300F HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpĐối với phim OPP

₫ 90.590/ KG

POM TENAC™-C  EF750 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  EF750 ASAHI JAPAN
Chống tĩnh điệnPhim tĩnh điện

₫ 110.280/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.870/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.730/ KG

PP  HHP4 SINOPEC MAOMING
PP HHP4 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoTrang chủphimLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 39.980/ KG

PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaKhay nhựaBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôBọtTrang chủTrang chủVật liệu cách nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôphimHỗ trợ thảmCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 41.750/ KG

PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
Dễ dàng mạphimTrang chủPhim định hướng

₫ 43.320/ KG

PP  H4540 HYUNDAI KOREA
PP H4540 HYUNDAI KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩphim

₫ 43.400/ KG

PP  1100N APPC SAUDI
PP 1100N APPC SAUDI
Chống hóa chấtphimThiết bị gia dụng nhỏSản phẩm tường mỏng

₫ 44.310/ KG

PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
Trang chủBao bì thực phẩmTấm ván épPhim không định hướngVật tư y tế/điều dưỡngphimDiễn viên phim

₫ 45.690/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 46.080/ KG