1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim ảnh
Xóa tất cả bộ lọc
PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất₫ 58.570/ KG

PP COSMOPLENE® FS6612L TPC SINGAPORE
phimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều₫ 62.060/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Hiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ₫ 62.060/ KG

PPA Grivory® XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Phụ tùng ô tôphim₫ 155.150/ KG

PPA Grivory® XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Phụ tùng ô tôphim₫ 157.090/ KG

PPA Grivory® XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Phụ tùng ô tôphim₫ 174.540/ KG

PPA Grivory® XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Phụ tùng ô tôphim₫ 174.540/ KG

PPA Grivory® XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Phụ tùng ô tôphim₫ 174.540/ KG

PPA Grivory® XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Phụ tùng ô tôphim₫ 224.960/ KG

PPA Grivory® XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Phụ tùng ô tôphim₫ 232.720/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
phimPhụ kiện điện tử₫ 77.570/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
phimPhụ kiện điện tử₫ 124.120/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
phimPhụ kiện điện tử₫ 128.000/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
phimPhụ kiện điện tử₫ 131.880/ KG

PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 85.330/ KG

PPS BFM550 BAF CHEM JAPAN
Phụ kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BFM650 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BF1150 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.360/ KG

PPS RG40JA AGC JAPAN
Linh kiện điện tửphimỐng₫ 131.880/ KG

PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Hàng gia dụngphim₫ 19.390/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu₫ 21.330/ KG

PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
phim₫ 29.090/ KG

PVC VINNOLIT® E2078 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim₫ 89.210/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn₫ 89.210/ KG

PVC VINNOLIT® S3157/11 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim₫ 96.970/ KG

PVDF SOLEF® 20810-19 SOLVAY USA
phim₫ 201.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-0.1 SOLVAY USA
phim₫ 232.720/ KG

PVDF Dyneon™ TA-50515/0000 SOLVAY FRANCE
phim₫ 243.580/ KG

PVDF SOLEF® 720 SOLVAY USA
phim₫ 426.660/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 465.440/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 504.230/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym₫ 651.620/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 698.170/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
phimSợi₫ 736.950/ KG

PVDF SOLEF® 5130 SOLVAY USA
phim₫ 923.130/ KG

PVDF SOLEF® TA-60512/0000 SOLVAY USA
phim₫ 961.920/ KG

PVDF Dyneon™ 3410 BK SOLVAY FRANCE
phim₫ 1.008.460/ KG