1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim ảnh 
Xóa tất cả bộ lọc
PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim
₫ 19.690/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu
₫ 20.480/ KG

PVC VINNOLIT® E2078 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 90.590/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn
₫ 90.590/ KG

PVC VINNOLIT® S3157/11 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 145.730/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 11.820/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym
₫ 275.850/ KG

PVDF Dyneon™ 1008-001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 472.630/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 472.630/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 512.010/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 590.780/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 708.940/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 708.940/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 708.940/ KG

PVDF SOLEF® 5130 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 827.100/ KG

PVDF SOLEF® TA-11010/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 1.417.880/ KG

SURLYN Surlyn® 1605 DUPONT USA
Ứng dụng CoatingphimTrang chủDiễn viên phim
₫ 74.830/ KG

SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim
₫ 74.830/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim
₫ 204.800/ KG

TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning
₫ 67.740/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 204.800/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 250.100/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA
Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ
₫ 57.150/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1485RV YANTAI WANHUA
Độ nét caophimPhụ kiện ốngTrang chủ
₫ 59.080/ KG

TPU 180AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim
₫ 59.520/ KG

TPU 2785 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp
₫ 59.520/ KG

TPU 2795 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp
₫ 60.310/ KG

TPU 298AS SHANGHAI LEJOIN PU
Kích thước ổn địnhTrang chủ Hàng ngàyphim
₫ 60.310/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim
₫ 61.050/ KG

TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói
₫ 73.710/ KG

TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện
₫ 73.710/ KG

TPU 2790 NINGBO KINGSUI
Chịu nhiệt độ thấpphimDây và cáp
₫ 78.830/ KG

TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử
₫ 90.590/ KG

TPU Desmopan® KU2-8785A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 108.310/ KG

TPU ESTANE® S395AH-27N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 110.280/ KG

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp
₫ 110.280/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 118.160/ KG

TPU Texin® V-64D COVESTRO SHANGHAI
Chống mài mònMáy inphim
₫ 118.160/ KG

TPU Texin® V-90A COVESTRO SHANGHAI
Chống mài mònMáy inphim
₫ 118.160/ KG

TPU Desmopan® KU2-8060 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 126.030/ KG