1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim ảnh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  F5606-GD SINOPEC YANSHAN
PP F5606-GD SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ thấpphim

₫ 46.470/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.470/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.260/ KG

PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
phim

₫ 48.050/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 48.050/ KG

PP  K1712 SINOPEC YANSHAN
PP K1712 SINOPEC YANSHAN
Chịu được tác động nhiệt phimVật liệu tấm

₫ 49.230/ KG

PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
Trong suốtphim

₫ 49.230/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 49.230/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.630/ KG

PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 49.820/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 51.200/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.990/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.990/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.990/ KG

PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
Chống va đập caophim

₫ 53.170/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 53.170/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 53.170/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 53.170/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.350/ KG

PP  TF430 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim

₫ 54.350/ KG

PP  RF450 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim

₫ 54.350/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.750/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 55.140/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.320/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònTrang chủThiết bị thể thaophim

₫ 57.110/ KG

PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 57.110/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 63.020/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 157.540/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 189.050/ KG

PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 228.440/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 118.160/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 118.160/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 118.160/ KG

PVC  DG-1300 TIANJIN DAGU
PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
Chống cháyphim

₫ 19.690/ KG

PVC  SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim

₫ 19.690/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.480/ KG