1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim đỉnh đơn close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc

₫ 36.440/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.620/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường

₫ 39.190/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.190/ KG

HDPE  HF0150 BRASKEM BRAZIL
HDPE HF0150 BRASKEM BRAZIL
Niêm phong tốtphimVỏ sạc

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  Alathon M5010 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon M5010 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caophim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4434 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungthổi phimTrang chủTấm ván épTúi xáchphim

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 48.980/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 50.940/ KG

HDPE  TR-168 SINOPEC MAOMING
HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách

₫ 54.080/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG

LDPE SABIC®  LD100-AC SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  LD100-AC SABIC SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủ

₫ 34.480/ KG

LDPE  10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 10803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim nông nghiệp

₫ 37.230/ KG

LDPE  2420E02 PCC IRAN
LDPE 2420E02 PCC IRAN
Độ trong suốt caophim

₫ 37.620/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.010/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 38.070/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.400/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE  242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại

₫ 38.400/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.990/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 40.360/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING
LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 41.150/ KG

LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP4024W SABIC SAUDI
Mật độ thấpTúi giặtphimTrang chủ

₫ 41.540/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.100/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.100/ KG

LDPE DOWLEX™  5538 G DOW USA
LDPE DOWLEX™  5538 G DOW USA
phim

₫ 43.100/ KG

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 44.280/ KG